TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Kế toán Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
"Your name" coputer
"Your name" coputer
 Charles, Thomas W.
 Kent, 1985
 657.0285
  ISBN: 0534045065
‘Evidence-based policy-making’
‘Evidence-based policy-making’
 Mclaren, Melanie.
  2018.
115 sơ đồ kế toán đơn vị chủ đầu tư
115 sơ đồ kế toán đơn vị chủ đầu tư
 Phùng, Thị Đoan.
 Nxb. Tài Chính, 2001.
 657
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 3
26 chuẩn mực kế toán Việt Nam
26 chuẩn mực kế toán Việt Nam
 Tài chính, 2006
 657
 Đầu mục: 2
321 sơ đồ hạch toán kế toán doanh nghiệp
321 sơ đồ hạch toán kế toán doanh nghiệp
 Nguyễn, Văn Nhiệm.
 Thống Kê, 1999.
 657.8
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 1
379 sơ đồ hạch toán doanh nghiệp Sơ đồ hạch toán, ví dụ minh hoạ
379 sơ đồ hạch toán doanh nghiệp Sơ đồ hạch toán, ví dụ minh hoạ
 Nguyễn, Văn Nhiệm.
 Thống Kê, 2002.
 657.8
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 6
400 sơ đồ kế toán tài chính
400 sơ đồ kế toán tài chính
 Nguyễn, Văn Công.
 Tài chính.
 657
 Đầu mục: 4 Lưu thông: 3
A comparison between IAS 16 and VAS 3 Accounting for property, plant and equipment
A comparison between IAS 16 and VAS 3 Accounting for property, plant and equipment
 Vũ, Phương Thảo.
 Đại học Hà Nội, 2011.
 657
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
A comparison between IAS 17 and VAS 06 accounting for leases
A comparison between IAS 17 and VAS 06 accounting for leases
 Nguyễn, Thị Hằng.
 Đại học Hà Nội, 2012.
 657.4
 Đầu mục: 4 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
A dictionary of accounting
A dictionary of accounting
 Hussey, R.
 Oxford University Press, 1999
 657.03
  ISBN: 019280099X
 Đầu mục: 2