THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Trung Quốc Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
唐诗宋词十五讲
葛晓音著.
北京大学出版社,
2003.
895.11
ISBN: 7301060424
Đầu mục: 2
Lưu thông: 17
探讨中国综艺节目《快乐大本营》字幕越译策略 =
Tạ, Thị Minh Huyền.
Đại học Hà Nội,
2020.
495.102
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
越南学生汉语声调偏误分析 (以河内大学本科生为例) =
Nguyễn, Thị Thu Trang.
Đại học Hà Nội,
2020.
495.183
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
"Hỗ văn" trong văn ngôn tiếng Trung Quốc và những lưu ý khi dịch sang tiếng Việt = "Hỗ văn" (intertextual element) in Ancient Chinese and some considerations in translating into Vietnamese
Nguyễn Ngọc Lân.
Đại học Hà Nội,
2021
Bản số: 1
Lưu thông số: 1
"VVP + 得 + C "中补语的结构和语义分析
Bùi, Hương Dung.
Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội,
2008.
495.15
Đầu mục: 3
Bản số: 1
Lưu thông số: 1
"中国文学作品越译中误译现象初探 -以《哈佛女孩刘亦婷》译本为例" =
Đồng, Thị Diệu Thu.
Đại học Hà Nội,
2019.
495.1802
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
"汉越色彩表达方式对比(以“红、黄、绿”为例)" =
Nguyễn, Trung Dương.
Đại học Hà Nội,
2019.
495.181
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
(현대인의 언어생활을 위한)古事成語 쓰기 敎本
李賢眞 編.
예성출판사,
1998.
495.71
Đầu mục: 1
“A起来”组合的选择限制及其认知理据
周卫东
“N1中的N2”后槽成分语义特征的互动提取
佟悦
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 203