TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Trung Quốc Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
唐诗宋词十五讲
唐诗宋词十五讲
 葛晓音著.
 北京大学出版社, 2003.
 895.11
  ISBN: 7301060424
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 17
探讨中国综艺节目《快乐大本营》字幕越译策略 =
探讨中国综艺节目《快乐大本营》字幕越译策略 =
 Tạ, Thị Minh Huyền.
 Đại học Hà Nội, 2020.
 495.102
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
越南学生汉语声调偏误分析 (以河内大学本科生为例) =
越南学生汉语声调偏误分析 (以河内大学本科生为例) =
 Nguyễn, Thị Thu Trang.
 Đại học Hà Nội, 2020.
 495.183
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
"VVP + 得 + C "中补语的结构和语义分析
"VVP + 得 + C "中补语的结构和语义分析
 Bùi, Hương Dung.
 Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 2008.
 495.15
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 1
"中国文学作品越译中误译现象初探 -以《哈佛女孩刘亦婷》译本为例" =
"中国文学作品越译中误译现象初探 -以《哈佛女孩刘亦婷》译本为例" =
 Đồng, Thị Diệu Thu.
 Đại học Hà Nội, 2019.
 495.1802
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
"汉越色彩表达方式对比(以“红、黄、绿”为例)" =
"汉越色彩表达方式对比(以“红、黄、绿”为例)" =
 Nguyễn, Trung Dương.
 Đại học Hà Nội, 2019.
 495.181
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
(현대인의 언어생활을 위한)古事成語 쓰기 敎本
(현대인의 언어생활을 위한)古事成語 쓰기 敎本
 李賢眞 編.
 예성출판사, 1998.
 495.71
 Đầu mục: 1