TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:语义 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
“状语+地+中心语”中状语的结构和语义分析 =
“状语+地+中心语”中状语的结构和语义分析 =
 Nguyễn, Quỳnh Trang
 Đại học Hà Nội, 2008
 495.15
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Nghiên cứu từ chỉ hoạt động thị giác trong tiếng Hán hiện đại =
Nghiên cứu từ chỉ hoạt động thị giác trong tiếng Hán hiện đại =
 Ngô, Thúy Hằng.
 Đại học Hà Nội, 2012.
 495.1810072
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
动宾倒置复合词研究述评 =
动宾倒置复合词研究述评 =
 Ying, Xue-feng.
  2015.
咬文嚼字200例
咬文嚼字200例
 左钧如
 汉语大词典出版商, 2000
 495.15
  ISBN: 7543203782
 Đầu mục: 1
汉语歇后语的“引注”结构特点及其语义功能研究 =
汉语歇后语的“引注”结构特点及其语义功能研究 =
 Nguyễn, Phương Hoa
 Đại học Hà Nội, 2024
 495.183
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
汉越含有“人”形象成语对比研究 =
汉越含有“人”形象成语对比研究 =
 Nguyễn, Thùy Dung
 Đại học Hà Nội, 2024
 398.20951
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
汉越空间介词对比研究
汉越空间介词对比研究
 Đinh, Thị Thanh Nga.
 Đại học Sư phạm Hoa Trung, 2014.
 495.10072
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
现代汉语 "X不比YZ“ 句式语义、语用探索
现代汉语 "X不比YZ“ 句式语义、语用探索
 Nguyễn, Việt Xuân
 Đại học Hà Nội, 2006
 495.182
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2