THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Văn học Trung Quốc -- Thơ Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Dã thảo
Minh Hồng.
Thế giới,
2004.
895.11
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
古典文学 常识百题
林, 伟群
岳麓书社,
1998
895.11
ISBN: 7805208700
Đầu mục: 1
Lưu thông: 38
唐宋诗诵读
王, 新霞.
作文出版社,
2000.
895.11
ISBN: 7801266439
Đầu mục: 1
Lưu thông: 5
唐朝边塞诗中月亮意象探析 =
Lê, Thị Ngọc Bình
Đại học Hà Nội,
2024
895.1109
Đầu mục: 2
Lưu thông số: 2
建安七子詩箋註
郁賢皓.
Ba Shu shu she,
1988.
895.11
ISBN: 7805232482
Đầu mục: 1
建安七子詩箋註
郁賢皓
[ ],
1988.
895.11
ISBN: 78052324821
Đầu mục: 1
東山詞
鍾振振.
新華書店上海发行所发行,
1989.
895.11
ISBN: 7532501183
Đầu mục: 1
盧綸詩集校注
劉初棠.
新華書店上海发行所发行,
1989.
895.11
ISBN: 7532502929
Đầu mục: 1
诗谜合壁
黄荣寬.
1989.
895.11
ISBN: 7211009829
Đầu mục: 1