THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Từ điển thành ngữ Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
(유래를 알면 헷갈리지 않는) 우리말 뉘앙스 사전
박, 영수.
북로드,
2007.
495.7803
Đầu mục: 1
Cambridge international dictionary of idioms.
Cambridge University Press,
1998
423.1
ISBN: 052162567X (pbk.)
Đầu mục: 1
Lưu thông: 28
Diccionario de fraseología española locuciones, idiotismos, modismos y frases hechas usuales en español (su interpretación)
Ortiz de Urbina, Cantera.
Abada Editores,
2007.
463
ISBN: 9788496258976
Đầu mục: 1
NTC's dictionary of proverbs and clichés
Bertram, Anne.
National Textbook Co.,
c1999
398.921
ISBN: 0844251593
Đầu mục: 2
Lưu thông: 13
NTC's super-mini American idioms dictionary
Spears, Richard A.
NTC Pub. Group,
1996
423.1
ISBN: 0844209163 (pbk.)
Đầu mục: 1
Lưu thông: 41
NTC's super-mini English idioms dictionary
Spears, Richard A.
NTC Pub. Group,
c2000.
423.1
ISBN: 0844201081 (pbk.)
Đầu mục: 2
Lưu thông: 53
Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ Khoa học - Kỹ thuật
Lã, Thành.
Khoa học kỹ thuật,
1988
603
Đầu mục: 1
Từ điển tục ngữ thành ngữ Hán - Việt
Nguyễn, Thị Bích Hằng
Văn hóa - Thông tin,
2003.
495.13
Đầu mục: 3
Lưu thông: 12
한국어 기본 숙어 사전 =
노, 용균.
한국문화사,
2002.
495.73
ISBN: 8977359333
Đầu mục: 2
實用漢語成語詞典
馬春來.
上海遠東出版社,
2000.
802.3904
ISBN: 7806131574
Đầu mục: 1
Lưu thông: 3
1
2
/ 2