THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Từ mới Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
An analysis into the integration of the communicative language teaching (CLT) approach in teaching vocabulary and grammar in Tieng Anh 6 global success =
Nguyễn, Thị Thuý Hiền
Đại học Hà Nội,
2024.
428.20071
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
An investigation into recent trends in English lexeme formation =
Trần, Thuỷ Tiên
Đại học Hà Nội,
2024.
428.2
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Nghiên cứu sơ lược từ mới xuất hiện trong tiếng Hán hiện đại =
Phùng, Thị Thương.
Đại học Hà Nội,
2015.
495.1810072
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Từ điển từ mới tiếng Việt
Chu, Bích Thu
Nxb. Phương Đông,
2006.
495.9223
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
Новое в русской лексике
Петушков В. П.
"Русский язык",
1987.
491.7824
新词新语词典
李 行 健
语文,
1993
495.13
ISBN: 7800065367
Đầu mục: 2
新语词
陈, 原.
语文出版社,
2000
495.181
ISBN: 7801266064
Đầu mục: 2
Lưu thông: 10
汉语新词与社会生活
陈, 建 民.
语文出版社,
2000.
495.1824
ISBN: 7801266226
Đầu mục: 2
Lưu thông: 4
范畴边界新词语的语义结构类型与生成机制
张舒