THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Văn học Nhật Bản -- Truyện ngắn Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
「酔いどれ家鴨」亭のかくも長き煩悶
マーサ・グライムズ.
東京,
1994.
895.6308
ISBN: 4167309467
Đầu mục: 1
Giết chỉ huy đội kỵ sĩ.
Murakami, Haruki
Nxb. Hội nhà văn,
2021
895.63
ISBN: 8935235228863
Đầu mục: 2
Lưu thông: 31
あざやかな悪妻たち=
深田祐介.
1987.
895.6301
ISBN: 4167219042
いまを生きる Dead poets society
Kleinbaum, N.H.
新潮社,
1990.
895.63
ISBN: 4102221026
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
うぶめの夏
京, 極夏彦
講談社,
1994
895.63
ISBN: 4061817981
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
ソクラテスの弁明クリトン
プラトン.
岩波書店,
1978.
895.6301
Đầu mục: 1
タラスコンみなと
Hatakenaka, Toshio.
岩波書店,
1955.
895.63
ISBN: 4003254260
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
ドグ・ハリウッド==
二ール・シュルマン.
抹桑社,
1991.
895.6301
ISBN: 4594008070
Đầu mục: 1
ぬくもりのある旅
澤地久枝
文春文庫,
1983
895.6301
ISBN: 4167239043
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
ねじれた町
眉村卓.
角川文庫,
1981.
895.6301
Đầu mục: 1
1
2
3
4
5
6
7
/ 7