TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Trung Quốc -- Thành ngữ -- Từ điển Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
彩图俗语词典 =
彩图俗语词典 =
 Lu, Runxiang.
 Shanghai ci shu chu ban she, 1990.
 495.131
  ISBN: 753260134X
 Đầu mục: 1
新华成语词典
新华成语词典
 商务印书馆, 2002
 495.13
  ISBN: 7100034132
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 2
汉语成语小词典
汉语成语小词典
 商务印书馆, 2003
 495.131
  ISBN: 7100035805
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 2
汉语成语考释词典
汉语成语考释词典
 刘 洁 修
 商务印书馆, 1989
 495.131
  ISBN: 710000747X
 Đầu mục: 1