TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:越南学生 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Phân tích lỗi câu chữ "把" của sinh viên Việt Nam và phương hướng sửa các lỗi đó =
Phân tích lỗi câu chữ "把" của sinh viên Việt Nam và phương hướng sửa các lỗi đó =
 Nguyễn, Thị Thu.
 Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, 2002.
 495.182
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng “前后、左右、上下” biểu đạt ước lượng =
Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng “前后、左右、上下” biểu đạt ước lượng =
 Nguyễn, Thị Thu Hà.
 Đại học Hà Nội, 2015.
 495.182
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng phương vị từ “上、下”=
Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng phương vị từ “上、下”=
 Trần, Hà Việt
 Đại học Hà Nội, 2015.
 495.182
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Phân tích lỗi sai khi sử dụng ngôn ngữ nói và viết tiếng Trung của sinh viên Việt Nam trình độ trung cao cấp=
Phân tích lỗi sai khi sử dụng ngôn ngữ nói và viết tiếng Trung của sinh viên Việt Nam trình độ trung cao cấp=
 Nguyễn, Thị Minh Hằng
 Đại học Hà Nội, 2014.
 495.180071
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
河内大学中文系学生使用现代汉语动态助词“着”的偏误分析 =
河内大学中文系学生使用现代汉语动态助词“着”的偏误分析 =
 Khổng, Thị Thanh Huyền
 Đại học Hà Nội, 2024
 495.182
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
越南大学生学习汉语四字格成语的障碍及服措施—以越南河内经营与工艺大学的学生为例 =
越南大学生学习汉语四字格成语的障碍及服措施—以越南河内经营与工艺大学的学生为例 =
 Nguyễn, Thị Diệu Hằng.
 Đại học Hà Nôi, 2013.
 495.1820071
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2