THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:写作 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
写作导学
廖,大国
山西古籍出版社,
2001.
895.109
ISBN: 7301054106
初中近似作文题比较评析50例
张吉武.
语文出版社,
1999
808.02
ISBN: 7801264908
对外汉语写作教学研究
罗青松
中国社会科学出版社,
2002
495.180076
ISBN: 7500434669
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
汉语写作
赵洪琴
北京语言文化大学出版社,
1999.
808.04951
ISBN: 756190309X
Đầu mục: 1
Lưu thông: 7
汉语写作 (供三年级使用)
吴振邦
北京语言文化大学出版社,
2002
495.111
ISBN: 7561903227
Đầu mục: 1
Lưu thông: 11
汉语强化教程 1 汉字练习册 =
陈宪春
北京语言大学出版社,
2015
495.181
ISBN: 9787561914502
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2
汉语强化教程 2 汉字练习册 =
陈贤纯.
北京语言大学出版社,
2015
495.181
ISBN: 9787561914519
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2
汉语阅读与写作 (中高级) =
Ngô, Thị Huệ
Nxb. Khoa học xã hội,
2022
495.180071
ISBN: 9786043089257
Đầu mục: 3
Lưu thông: 19
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
现代小学写话与学习教学
张, 化 万.
语文出版社,
2002.
808.020071
ISBN: 7801268415
Đầu mục: 2
词汇与写作
许 威 汉
语文出版社,
2000
495.181
ISBN: 7801266471
Đầu mục: 2
Lưu thông: 4
1
2
/ 2