THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:会話 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
ACTFL-OPI入門=
アルク,
2001.
495.6824
ISBN: 4757402740
Đầu mục: 1
How to use good Japanese
國際学友会,
[1979].
495.683
Đầu mục: 1
Lưu thông: 8
Tiếng Nhật năng động
Mistu, Yamada
Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh,
2010
495.6824
Đầu mục: 1
あなたの英語にちょっぴりのわさびを =
後藤, 卓己
新風舎,
1999
428.34
ISBN: 4797410167
Đầu mục: 1
なめらか日本語 =
富阪, 容子
アルク ,
1997.
495.6834
ISBN: 4872346351
Đầu mục: 1
Lưu thông: 34
会話に挑戦!中級前期からの日本語ロールプレイ
中居, 順子
スリーエーネットワーク,
2005
495.683
ISBN: 4883193616
Đầu mục: 3
Lưu thông: 1
会話教材を作る
尾崎, 明人
スリーエーネットワーク,
2018
495.683
ISBN: 9784883195282
Đầu mục: 2
Lưu thông: 3
商談のための日本語. 中級 =
米田, 隆介
スリーエーネットワーク,
1996
495.68
ISBN: 9784883194025
Đầu mục: 2
Lưu thông: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
待遇表現 =
Janet Ashby訳
The Japan Times,
1991
495.683
ISBN: 4789005712
Đầu mục: 1
Lưu thông: 14
文化中級日本語 I
文化外国語専門学校,
2004
495.6824
Đầu mục: 2
Lưu thông: 6
1
2
/ 2