TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Thuật ngữ Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
(매콤 새콤 달콤) 셰프 한국어 = Chef Korean
(매콤 새콤 달콤) 셰프 한국어 = Chef Korean
 천성옥.
 랭기지플러스, 2010.
 495.78
  ISBN: 9788955187540
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 18
150 thuật ngữ văn học
150 thuật ngữ văn học
 Lại, Nguyên Ân.
 Nxb. Đại học Quốc gia, 1999.
 803
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 22
20 世纪中国词汇学
20 世纪中国词汇学
 周荐
 中国人民大学出版社, 2008
 495.181
  ISBN: 9787300087511
 Đầu mục: 2
A dictionary of common philosophical terms
A dictionary of common philosophical terms
 Pence, Gregory E.
 McGraw-Hill, Primis Custom Pub., 2000
 103
  ISBN: 0072420960
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 7
Abkỹrzungslexikon ETEDVIT
Abkỹrzungslexikon ETEDVIT
 Rosenbaum, Oliver.
 Verlag Technik Berlin, 1999
 433.1
  ISBN: 3341012400
 Đầu mục: 1
Bảng thuật ngữ ngôn ngữ học Nga - Việt
Bảng thuật ngữ ngôn ngữ học Nga - Việt
 Trần, Thị Lan Hương
 Đại học Hà Nội, 2015.
 491.73
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Bước đầu nghiên cứu dịch thuật ngữ du lịch Hán Việt =
Bước đầu nghiên cứu dịch thuật ngữ du lịch Hán Việt =
 Nguyễn, Thu Hiền
 Đại học Hà Nội, 2014.
 495.1802
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Bước đầu tìm hiểu đặc trưng ngữ tố trong thuật ngữ tiếng Trung thương mại =
Bước đầu tìm hiểu đặc trưng ngữ tố trong thuật ngữ tiếng Trung thương mại =
 Chu, Mai Phương.
 Đại học Hà Nội, 2014.
 495.180072
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune
 Nguyễn, Minh Hằng
 Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011
 346.402
  ISBN: 9786049005343
 Đầu mục: 2