THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Nhật -- Giáo trình Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
「は」と「が」
野田, 尚史
くろしお出版,
1996
495.6824
Đầu mục: 1
Lưu thông: 28
Easy Japanese
Sasaki, Michiko
Let s Co.,
1983
495.6824
Đầu mục: 1
Lưu thông: 3
Tự học tiếng Nhật
Trần, Việt Thanh
Nxb. Văn hóa - Văn nghệ Tp. Hồ Chí M…
2011
495.6824
Đầu mục: 1
Lưu thông: 9
タスクによる楽しい日本語の読み =
山田, あき子
専門教育出版,
1992
495.6824
ISBN: 4883243141
Đầu mục: 1
Lưu thông: 9
みんなの日本語初級
スリーエーネットワーク,
2000
495.6824
ISBN: 4883191354
Đầu mục: 2
国語五下大地
宮地裕
東京,
2001
495.6
Đầu mục: 4
Lưu thông: 27
外国人のための助詞
茅野, 直子
1986
495.68
ISBN: 4838605013
Đầu mục: 1
Lưu thông: 4
女の言葉
堀井, 令以知
明治書院,
1990
495.6824
ISBN: 4625420687
Đầu mục: 1
Lưu thông: 15
技術研修のための日本語 工業技術分野 =
国際協力サービス・センター,
1986
495.6824
ISBN: 4893581724
Đầu mục: 1
Lưu thông: 7
日本人の言語行動 =
野元菊雄
平本照麿,
1988
495.6824
Đầu mục: 1
1
2
/ 2