THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:N2 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N2
Nakamura, Kaori
Thời Đại,
2014
495.680076
ISBN: 8936049887697
Đầu mục: 4
Lưu thông: 35
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật trung cấp N3-N2
Đào, Thị Hồ Phương
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2016
495.680076
ISBN: 9786046241300
Đầu mục: 3
Lưu thông: 41
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật trung cấp N3-N2
Đào, Thị Hồ Phương
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2016
495.680076
ISBN: 9786046241294
Đầu mục: 3
Lưu thông: 10
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
フォンドン大学における日本語の学生の読解力養成 N2読解の効果的な指導法 =
Nguyễn, Thu Thủy.
Đại học Hà Nội,
[2013]
495.6840071
Đầu mục: 3
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
新完全マスター文法日本語能力試験N2
友松, 悦子
スリーエーネットワーク,
2011
495.680076
ISBN: 9784883195657
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
新完全マスター日本語能力試験N2聴解
中村, かおり
スリーエーネットワーク,
2011
495.683
ISBN: 9784883195671
Đầu mục: 1
新完全マスター読解日本語能力試験N2
田代ひとみ
スリーエーネットワーク,
2011
495.680076
ISBN: 9784883195725
Đầu mục: 2
Bản số: 2
日本語能力試験問題集N2文法スピードマスター =
渡辺, 亜子
Jリサーチ出版,
2011
495.680076
ISBN: 4863920598
Đầu mục: 1