TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Hàn Quốc -- Từ điển -- Tiếng Việt Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Từ điển Hàn - Việt =
Từ điển Hàn - Việt =
 Ryu, Ji Eun.
 Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011.
 495.73
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 67
Từ điển Hàn - Việt =
Từ điển Hàn - Việt =
 Ryu, Ji Eun.
 Từ điển Bách Khoa ;, 2003.
 495.73
 Đầu mục: 6 Lưu thông: 42
Từ điển Hàn - Việt =
Từ điển Hàn - Việt =
 Phạm, Huy Trọng
 Nxb. Thế giới, 1997
 495.73
 Đầu mục: 5 Lưu thông: 35
Từ Điển Hàn-Việt Việt-Hàn = 한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전
Từ Điển Hàn-Việt Việt-Hàn = 한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전
 Thế giới, 2006.
 495.922
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 22
Từ điển tiện dụng Hàn - Việt
Từ điển tiện dụng Hàn - Việt
 Yoon, Sang Ki.
 Thế giới, 2007
 495.73
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 26
Từ điển Việt - Hàn
Từ điển Việt - Hàn
 Kim, Young Kyu
 Văn hóa - Thông tin, 2000
 495.7395922
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 98
베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn
베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn
 조, 재현.
 한국외국어대학교출판부, 2010
 495.9223957
 Đầu mục: 2
최신 한국어-베트남어 사전 = Từ Điển Hàn-Việt
최신 한국어-베트남어 사전 = Từ Điển Hàn-Việt
 문예림, 2008.
 495.7395922
 Đầu mục: 2
한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất
한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất
 레, 휘콰.
 문예림 , 2008.
 495.73
 Đầu mục: 1