THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:中文 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
唐诗宋词十五讲
葛晓音著.
北京大学出版社,
2003.
895.11
ISBN: 7301060424
Đầu mục: 2
Lưu thông: 17
1700对近义词语用法对比 =
杨寄洲
北京语言文化大学,
2003
495.131
ISBN: 9787561912652
Đầu mục: 4
Lưu thông: 19
HSK 应试语法
梁鸿雁 著
北京大学
495.182
ISBN: 9787301076002
Đầu mục: 1
Lưu thông: 25
HSK考前强化训练
郭, 玉 玲
新世界出版社,
1999
495.180076
ISBN: 7800054519
Đầu mục: 2
Lưu thông: 43
一起来说 = Learning to speak
卢, 白 可.
北京语言文化大学出版社,
1999.
495.1824
ISBN: 7561906307
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
三个平面的语法观
范, 晓
北京语言文化大学,
1996
495.15
ISBN: 7561906676
Đầu mục: 2
Lưu thông: 13
东南亚华人语言研究
李, 如 龙
北京语言文化大学,
2000
495.17
ISBN: 7561907613
Đầu mục: 3
Lưu thông: 3
东方文化与东亚民族
赵, 杰.
北京语言文化大学,
2000
950
ISBN: 7561908814
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
东方语言文字与文化
于 维 雅
北京大学出版社,
2001
495.1824
ISBN: 7301058934
Đầu mục: 2
中华人民共和国国家通用语言文字法
语文出版社,
2001
495.1026
ISBN: 7801267346
Đầu mục: 2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 34