THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Giao thông vận tải Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
(사례중심) 교통사고 처리 도우미
진, 영광.
예스폼,
2009.
363.12
Đầu mục: 2
(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering
원, 제무
博英社,
2000.
388.4
ISBN: 897189-3656
Đầu mục: 2
(알기쉬운) 도시교통= Urban transport planning & engineering
원, 제무.
博英社,
2007.
388.4
Đầu mục: 1
A look ahead
Transportation Research Board, Natio…
1988.
388.10973
ISBN: 0309047021
Đầu mục: 1
Lưu thông: 4
Quel bianco traforo
Minore, Renato
Cosmopoli,
2002.
388
Đầu mục: 1
Transport and tourism
Page, Stephen
Pearson Prentice Hall,
2009
388.042
ISBN: 9780273719700
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Từ điển kinh tế vận tải biển
Kotlubai M.
Nxb. Giao thông vận tải,
1986.
388.303
Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) =
Giao thông vận tải,
2001
629.04
Đầu mục: 3
Lưu thông: 8
고속도로 정책의 이해
최봉환
에듀프로,
2009.
388
Đầu mục: 2
Lưu thông: 1
도시교통 =Urban transport planning & engineering
원제무.
博英社,
2007.
388.4
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
1
2
/ 2