TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Giao thông vận tải Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
(사례중심) 교통사고 처리 도우미
(사례중심) 교통사고 처리 도우미
 진, 영광.
 예스폼, 2009.
 363.12
 Đầu mục: 2
(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering
(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering
 원, 제무
 博英社, 2000.
 388.4
  ISBN: 897189-3656
 Đầu mục: 2
(알기쉬운) 도시교통= Urban transport planning & engineering
(알기쉬운) 도시교통= Urban transport planning & engineering
 원, 제무.
 博英社, 2007.
 388.4
 Đầu mục: 1
A look ahead
A look ahead
 Transportation Research Board, Natio… 1988.
 388.10973
  ISBN: 0309047021
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 4
Quel bianco traforo
Quel bianco traforo
 Minore, Renato
 Cosmopoli, 2002.
 388
 Đầu mục: 1
Transport and tourism
Transport and tourism
 Page, Stephen
 Pearson Prentice Hall, 2009
 388.042
  ISBN: 9780273719700
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Từ điển kinh tế vận tải biển
Từ điển kinh tế vận tải biển
 Kotlubai M.
 Nxb. Giao thông vận tải, 1986.
 388.303
Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) =
Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) =
 Giao thông vận tải, 2001
 629.04
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 8
고속도로 정책의 이해
고속도로 정책의 이해
 최봉환
 에듀프로, 2009.
 388
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 1
도시교통 =Urban transport planning & engineering
도시교통 =Urban transport planning & engineering
 원제무.
 博英社, 2007.
 388.4
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 1