THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Hội thoại Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
『みんなの日本語初級』という教科書に於ける相槌を考察・分析 -日本語学習者向けの効果的な相槌使用方法- =
Bùi, Thị Lan
Đại học Hà Nội,
2023
495.683071
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
12 Méthodes de communication écrite et orale
Fayet, Michelle.
Dunod,
2013
658.45
ISBN: 9782100587551
Đầu mục: 2
285 câu tiếng Anh thông dụng
Từ điển Bách khoa ,
2007
428.3
Đầu mục: 1
Lưu thông: 45
301 câu đàm thoại tiếng Hoa
Trần, Đức Thính.
Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,
2009
495.183
Đầu mục: 2
Lưu thông: 15
800 câu giao tiếp Hoa Việt
Dương, Hồng
Nxb. Trẻ,
1991.
495.1834
Đầu mục: 1
Lưu thông: 5
ACTFL-OPI入門=
アルク,
2001.
495.6824
ISBN: 4757402740
Đầu mục: 1
Al teléfono
Bordón, Teresa.
Ediciones SM,
1994.
468.24
ISBN: 8434841169
Đầu mục: 1
Analyse de conversation et documents littéraires médiévaux
Vermander, Pierre
Armand Colin,
2020
Bài tập bổ trợ kỹ năng nghe hiểu Bài khoá, hội thoại
Nguyễn, Bảo Khanh
Trường Đại học Hà Nội ,
2015.
491.783
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Cẩm nang Nhật ngữ thường dụng
Nguyễn, Tô Chung
Nxb.Tri Thức,
2007
495.63
Đầu mục: 4
Lưu thông: 94
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 15