THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Tác giả:Nguyễn, Thị Tuyết Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Bắc sứ thông lục = 北使通錄
Lê, Quý Đôn.
Nxb. Đại học Sư Phạm,
2018.
959.70272
ISBN: 9786045445945
Đầu mục: 5
The positive impacts of public speaking skills on developing English as foreign language learners communicative competence =
Nguyễn, Thị Tuyết.
Đại học Hà Nội,
2020.
428.3
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Thực hành ngữ pháp tiếng Anh hiện đại =
Nguyễn, Thị Tuyết.
Giáo dục,
1999
425
Tiếng Anh trong khoa học cơ bản Điện công nghiệp và điện tử cơ khí - chế tạo máy = English used in basic science - electricity & electronic mechanics & machine design
Quang, Hùng.
Thế giới.
600.03
Đầu mục: 1
Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa phản nghĩa =
Tạ, Văn Hùng
Nxb. Đà Nẵng ,
1997
423
Đầu mục: 1
Lưu thông: 3
Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí =
Quang, Hùng.
Nxb. Tổng hợp Đồng Nai,
1999
620.1003
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2