THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Nhật Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
狙われた地球
五島勉.
洋伝社ノン・ポシェット,
1990.
895.6301
ISBN: 4396310269
Đầu mục: 1
絵本及び漫画の翻訳に影響している要素 ~日越の絵本と漫画を通して~ =
Đặng, Thị Minh Hòa
Đại học Hà Nội,
2021
495.602
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
親指Pの修業時代
松浦理英子.
河出文庫,
1995.
895.6301
ISBN: 4309404553
Đầu mục: 1
飲食のことわざに対する食文化の影響 - ベトナム 語と英語との対照 - =
Nguyễn, Quang Huy
Đại học Hà Nội,
2021
398.90952
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
"日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"
"理工学系留学生のために 日本語読解教材 科学の森"
大阪外国語大学留学性別科,
1990
495.6864
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
(改訂版)話そう考えよ初級日本情
スリーエーネットワーク,
2002
495.681
Đầu mục: 1
「の(だ)」の機能
野田, 春美
くろしお出版,
1997
495.65
ISBN: 4874241506
Đầu mục: 2
Lưu thông: 4
「は」と「が」
野田, 尚史
くろしお出版,
1996
495.6824
Đầu mục: 1
Lưu thông: 28
「ボクハウナギダ」の文法-ダとノ-
奥津敬一郎
くろしお出版,
1978
495.682
Đầu mục: 1
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 107