THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Русский язык Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
"Если есть на земли чудесное..."
Барков, В.С.
"Молодая гвардия",
1968
792.0947
10 уроков русского речевого этикета
Максимова, А. Л.
Златоуст,
2002.
491.7824
ISBN: 5865472585
Đầu mục: 1
26 уроков по развитию речи
"Русский язык",
1975
491.786
Đầu mục: 1
Lưu thông: 39
300 глаголов совершенного и несовершенного вида в речевых ситуациях
Cоколовская, К. А.
" Русский Язык",
2001.
491.75
ISBN: 5200029716
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
Bстория россии
Cельванюк, М. И.
Издателвский центр "Март",
2003.
947.007
ISBN: 5241000461
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
Cборник диктантов
Лавров, Н. А.
"Просвещение",
1971
808.04917
Cборник текстов для изложений
Ткаченко, Н. Г.
Айрис Пресс,
2001.
491.780076
ISBN: 5783600407
Đầu mục: 1
Lưu thông: 4
Cборник текстов и упражнений по русскому языку (Обрабока металлов резанием)
Тарко Г. Н.
"Русский язык",
1987.
491.786
Đầu mục: 1
Cборник школвных сочинений
Tоркунова, Т. В.
Айрис пресс,
2003.
491.7824
ISBN: 5811202008
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
Cинхронный перевод
Ширяев, А. Ф.
Воениздат,
1979.
491.780071
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 25