THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:词汇 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
好快!10天背完2000越南语单词
阮秋庄
全国百佳图书出版社,
2019
495.92281
ISBN: 9787518053810
Đầu mục: 1
Lưu thông: 14
对外汉语教学初级阶段教学大纲 .
杨, 寄 洲.
北京语言文化大学出版社,
1999
495.1824
ISBN: 7561907257
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
汉语普通话儿童英语词汇阅读的影响因素
Jiang, Yuzhen.
2015.
汉语词汇教程
万, 艺 玲.
北京语言文化大学出版社,
2000.
495.1824
ISBN: 7561908652
Đầu mục: 2
Lưu thông: 11
汉语词汇新讲
周, 荐.
语文出版社,
2000.
495.1824
ISBN: 7801265319
Đầu mục: 2
汉语词汇语法史 论文集
将, 绍愚.
商务印书馆,
2000.
495.1824
ISBN: 7100029430
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
澳门与内地新闻语篇词汇差异的计量研究 =
YAO, Shuangyun.
2014.
现代汉语词汇 c符淮青.
符, 淮青.
北京大学,
1985.
495.1824
ISBN: 7301001495
Đầu mục: 1
Lưu thông: 6
现代汉语词汇系统论
徐, 国庆.
北京大学,
1999.
495.1824
ISBN: 7301041543
Đầu mục: 2
Lưu thông: 33
词汇与写作
许 威 汉
语文出版社,
2000
495.181
ISBN: 7801266471
Đầu mục: 2
Lưu thông: 4
1
2
/ 2