THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Văn học Nhật Bản -- Truyện ngắn Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
雪の狼= = Snow wolf
Mead, Glen.
二見文庫,
1997.
895.63
ISBN: 4576971271
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
Đội vi trùng 731
Hao, Xiusan
Nxb.Đà nẵng,
1987
895.63
Những đứa trẻ bị mắc kẹt
Minato, Kanae
Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền…
2019
895.63
ISBN: 9786047762378
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
Tuyển tập truyện ngắn
Akutagava.
Nxb. Hội Nhà văn,
2000.
895.63
ストリー。キッズ,=
ドン・ウインズロウ.
創元推理文庫,
1993.
895.6301
ISBN: 4488288014
Đầu mục: 1
テネシーワルツ
林真理子.
講談社文庫,
1989.
895.6301
ISBN: 4061842153
Đầu mục: 1
わたしにもできる探偵稼業
Rurik, Gene.
東京,
1999.
895.6301
ISBN: 4151708529
作家の日記 (五)
米川, 正夫
岩波書店
895.63
ISBN: 4003261577
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
光村読書シリーズ 4.1
湯地朝雄
光村教育図書株式会社 ,
[0000].
895.63
光村読書シリーズ 4.10
湯地朝雄
光村教育図書株式会社 ,
[0000].
895.63
1
2
3
4
5
6
/ 6