TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Văn học Nhật Bản -- Truyện ngắn Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
雪の狼= = Snow wolf
雪の狼= = Snow wolf
 Mead, Glen.
 二見文庫, 1997.
 895.63
  ISBN: 4576971271
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 1
Đội vi trùng 731
Đội vi trùng 731
 Hao, Xiusan
 Nxb.Đà nẵng, 1987
 895.63
Những đứa trẻ bị mắc kẹt
Những đứa trẻ bị mắc kẹt
 Minato, Kanae
 Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền… 2019
 895.63
  ISBN: 9786047762378
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 2
Tuyển tập truyện ngắn
Tuyển tập truyện ngắn
 Akutagava.
 Nxb. Hội Nhà văn, 2000.
 895.63
ストリー。キッズ,=
ストリー。キッズ,=
 ドン・ウインズロウ.
 創元推理文庫, 1993.
 895.6301
  ISBN: 4488288014
 Đầu mục: 1
テネシーワルツ
テネシーワルツ
 林真理子.
 講談社文庫, 1989.
 895.6301
  ISBN: 4061842153
 Đầu mục: 1
わたしにもできる探偵稼業
わたしにもできる探偵稼業
 Rurik, Gene.
 東京, 1999.
 895.6301
  ISBN: 4151708529
作家の日記 (五)
作家の日記 (五)
 米川, 正夫
 岩波書店
 895.63
  ISBN: 4003261577
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 1
光村読書シリーズ 4.1
光村読書シリーズ 4.1
 湯地朝雄
 光村教育図書株式会社 , [0000].
 895.63
光村読書シリーズ 4.10
光村読書シリーズ 4.10
 湯地朝雄
 光村教育図書株式会社 , [0000].
 895.63