THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:参考書 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
「の(だ)」の機能
野田, 春美
くろしお出版,
1997
495.65
ISBN: 4874241506
Đầu mục: 2
Lưu thông: 4
フリーター.
東京,
1987.
306.0952
ISBN: 4889910905
Đầu mục: 1
三木清全集
三木清
東京,
1966
181.12
Đầu mục: 1
外来語の形成と損教育
大蔵省印刷局,
1990.
495.6824
ISBN: 4173113161
Đầu mục: 1
Lưu thông: 8
女の言葉
堀井, 令以知
明治書院,
1990
495.6824
ISBN: 4625420687
Đầu mục: 1
Lưu thông: 15
学習者の発想による日本語表現文型例文集
坂本, 正
凡人社,
1995
495.682
ISBN: 4893583344
Đầu mục: 1
Lưu thông: 26
対照日本文法
南崎, 晋
東京,
1978
495.65
Đầu mục: 1
Lưu thông: 4
教師用日本語教育ハンドブック
国際交流基金日本語国際センター
凡人社,
1989
495.681
ISBN: 4893580523
Đầu mục: 2
Lưu thông: 10
敬語再入門
菊地, 康人
丸善ライブラリー,
1996
495.65
ISBN: 462107234X
Đầu mục: 1
Lưu thông: 14
文体 =
名柄, 迪
荒竹出版,
1989
495.681
ISBN: 4870432099
Đầu mục: 1
Lưu thông: 3
1
2
3
4
/ 4