TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:翻译 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
18世纪以来“走出去”的中国文学翻译改写模式.
18世纪以来“走出去”的中国文学翻译改写模式.
 吕, 世生.
 [中國外文出版發行事業局], 2013.
Bước đầu nghiên cứu về dịch tiếng lóng trong văn học Trung Quốc =
Bước đầu nghiên cứu về dịch tiếng lóng trong văn học Trung Quốc =
 Kim, Thị Ngọc.
 Đại học Hà Nội, 2013.
 495.102
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Luận đàm đôi điều về cách dịch ngôn ngữ quảng cáo Trung - Việt =
Luận đàm đôi điều về cách dịch ngôn ngữ quảng cáo Trung - Việt =
 Âu, Ngọc Minh Châu.
 Đại học Hà Nội, 2015.
 495.1802
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Nghiên cứu phương pháp dịch thuật ngữ tiền tệ chứng khoán Trung - Việt =
Nghiên cứu phương pháp dịch thuật ngữ tiền tệ chứng khoán Trung - Việt =
 Hoàng, Thị Thanh Huyền.
 Đại học Hà Nội, 2015.
 495.1802
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Rèn luyện kỹ năng dịch đuổi hội nghị Việt Trung - Trung Việt =
Rèn luyện kỹ năng dịch đuổi hội nghị Việt Trung - Trung Việt =
 Nguyễn, Hương Như
 Đại học Hà Nội, 2010
 495.1802
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Tài liệu phiên dịch Trung - Việt =
Tài liệu phiên dịch Trung - Việt =
 Nguyễn, Ngọc Long
 Đại học Hà Nội, 2014.
 495.1802
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
世纪性诗歌翻译误区探讨与对策——兼论严复先生的翻译
世纪性诗歌翻译误区探讨与对策——兼论严复先生的翻译
 辜, 正坤.
 [中國外文出版發行事業局], 2015.
世纪性诗歌翻译误区探讨与对策——兼论严复先生的翻译
世纪性诗歌翻译误区探讨与对策——兼论严复先生的翻译
 栾, 海燕.
 [中國外文出版發行事業局], 2015.
中国戏剧外译的双重制约
中国戏剧外译的双重制约
 吕, 世生.
 [中國外文出版發行事業局], 2015.
中国法律文件特点与翻译成越南语的研究(以刑法点与民法点为研究对象)=
中国法律文件特点与翻译成越南语的研究(以刑法点与民法点为研究对象)=
 Trịnh, Thị Hà
 Đại học Hà Nội, 2014.
 495.1802
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2