TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:口语 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
30天汉语通-短期汉语口语课本 .
30天汉语通-短期汉语口语课本 .
 陈, 如.
 华语教学出版社, 1994.
 495.1824
  ISBN: 7800525880
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 30
30天汉语通-短期汉语口语课本 .
30天汉语通-短期汉语口语课本 .
 陈, 如.
 华语教学出版社, 1994.
 495.1824
  ISBN: 7800525872
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 26
Phân tích lỗi sai khi sử dụng ngôn ngữ nói và viết tiếng Trung của sinh viên Việt Nam trình độ trung cao cấp=
Phân tích lỗi sai khi sử dụng ngôn ngữ nói và viết tiếng Trung của sinh viên Việt Nam trình độ trung cao cấp=
 Nguyễn, Thị Minh Hằng
 Đại học Hà Nội, 2014.
 495.180071
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
商务口语教程 .
商务口语教程 .
 张, 黎.
 北京语言文化大学出版社.
 495.1824
  ISBN: 7561907230
小学语文口语交际教案 选 粹
小学语文口语交际教案 选 粹
 李, 莉莉
 作文出版社, 2002.
 495.180071
  ISBN: 7801269624
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 13
汉语交际手册 =
汉语交际手册 =
 王, 晓 澎.
 北京大学出版社, 1993.
 495.1824
  ISBN: 7301023103
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 13
汉语口语 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese
汉语口语 专著 赵燕皎等编 = Spoken Chinese
 赵, 燕皎.
 华语教学出版社, 1989.
 495.183
汉语外贸口语30课
汉语外贸口语30课
 张 ,静 贤.
 北京语言文化大学出版社., 2016
 495.1824
  ISBN: 9787561904800
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
汉语情景会话 = Chinese situational dialogues
汉语情景会话 = Chinese situational dialogues
 王, 天 慧.
 北京大学出版社, 1991.
 495.1824
  ISBN: 7301015054
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 27