THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:中国 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
唐诗宋词十五讲
葛晓音著.
北京大学出版社,
2003.
895.11
ISBN: 7301060424
Đầu mục: 2
Lưu thông: 17
China 中国
渠,岩.
人民美术出版社,
2003.
951.06
Đầu mục: 1
Lưu thông: 9
中国
林良旗 (lin liang qi).
新星出版社 ,
1999.
915.51
ISBN: 7801481895
中国中秋节习俗研究初探 =
阮氏忠
Đại học Hà Nội,
2016
390.0951
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
中国儒家思想之诚信对越南华侨人企业文化的影响 =
陶秋芳
Đại học Hà Nội,
2016
299.51
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
中国北极海域权益分析——以国际海洋法为基点的考量 =
Wu, Jun.
中国历史十五讲
张岂之主编.
北京大学出版社,
2003.
951
ISBN: 7301060416
Đầu mục: 2
Lưu thông: 19
中国古代史
郭, 鹏.
北京语言大学出版社,
2003.
931
ISBN: 7561910061
Đầu mục: 3
Lưu thông: 81
中国家常 =
杨, 贺 松.
北京大学出版社,
1991.
495.1864
ISBN: 7301013663
Đầu mục: 2
Lưu thông: 77
中国建筑史
梁思成.
百花文艺出版社,
2017
720.951
Đầu mục: 2
Bản số: 2
1
2
3
4
5
/ 5