THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:한국십진분류법 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
(빨간머리 앤과 함께하는)크리스마스
루시 M.
은행나무아이들 ,
2001.
843
ISBN: 8987976858
Đầu mục: 1
(사막과 홍해를 건너 에티오피아에서 터키까지) 커피기행 = Coffee travel
박종만 지음.
효형출판 ,
2007.
910.4
Đầu mục: 1
(손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock
염, 후권
중앙경제평론사,
2007.
327.034
Đầu mục: 1
(외국인을 위한)한국어 문법
임호빈.
연세대학교출판부,
1997.
495.75076
ISBN: 8971414197
Đầu mục: 1
(자율학습 18종 문학)고전문학
지, 학사
지학사 ,
[2004].
810
ISBN: 8905016537
Đầu mục: 1
개구장이 바샤
장경호 엮음.
윤진,
1993.
813.8
ISBN: 89-380-0113-X
Đầu mục: 1
명절밥상 & 차례상
Ga, Rye Won.
국일미디어,
2007
641.59519
Đầu mục: 1
베트남 리포트 = Vietnam report
김선한 지음.
김&정,
2007.
959.7
Đầu mục: 1
살아있는 한국어
저자: 김선정, 김성수, 이소현, 정재영.
랭기지 플러스,
2007.
495.77
Đầu mục: 1
어린이 언어발달과 말하기 지도
김종훈 지음.
집문당,
1995.
372.6
ISBN: 8930303412
Đầu mục: 1
1
2
3
/ 3