THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Nga -- Ngữ pháp -- Luận văn Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Изъяснительное отношение выраженное сложноподчиненными предложениями в русском языке и соотносительными по значению предложениями во вьетнаьском языке
Trần, Thị Lan Hương.
Ханойский институт иностранных языко…
1998.
491.75
Đầu mục: 3
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Конструкция с предлогом э"У",выражающая посессивные отношения в русском языке,и способы передачи её на вьетнамский язык
Nguyễn, Thúy Bình.
2001.
491.75
Đầu mục: 3
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Национальо - культурная специфика русских фразеологизмов в сопоставлении с вьетнамскими в целях обучения русскому языку как иностранному
Phùng, Trọng Toàn.
1995.
491.75
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 1
Причинние констукции и их синонимика в современном русском питературном языке
Nguyễn, Tân Việt.
1986.
491.75
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Русские глаголы движения в глазах вьетнамских учащихся
Nguyễn, Văn Sân.
Вьетнам,
1998.
491.781
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Русские уступительные предложение с союзами несмотря на то что и хотя и их вьетнамские эквиваленты
Nguyễn, Văn Nguyên.
Вьетнам,
1997.
491.75
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Русские уступительные предложения с союзами не смотря на то что и хотя и их вьетнамские эквиваленты
Nguyễn, Văn Nguyên.
1997.
491.75
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Синтаксическая сочетаемость глаголов с приставкой вы- в современном русском языке
Nguyễn, Thị Tuyết Lê.
1979.
491.75
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке
Đoàn, Thị Phương Mai.
[S.l.],
2002.
491.75
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Слова,обозначающие время в русском языке(век,год,час,минута),и их вьетнамском языке
Đoàn, Thị Phương Mai.
2002.
491.781
Đầu mục: 2
1
2
/ 2