THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Giáo trình Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
(쉽게 배우는) 한국어 작문 = Easy learning Korean
랭기지플러스,
2009.
495.78
Đầu mục: 2
Lưu thông: 62
An evaluation of the textbook "New Headway-pre-intermediate" for the second-year students at Hanoi University of Industry
Phạm, Nguyệt Anh.
Đại học Hà Nội,
2011.
428.0071
Đầu mục: 3
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
唐诗宋词十五讲
葛晓音著.
北京大学出版社,
2003.
895.11
ISBN: 7301060424
Đầu mục: 2
Lưu thông: 17
한국어 중급 쓰기
연세대학교 출판부,
2006.
495.7824
ISBN: 8971417404
Đầu mục: 2
Lưu thông: 3
"At home in Britain"
O Neill, Terry.
Grosvenor,
1984.
428.24
(100시간) 한국어 = Korean in 100 hours.
연세대학교 출판부,
2007.
495.7
Đầu mục: 1
(100시간)한국어. 1 - 2, 6
연세대학교출판부,
2004 .
495.78
Đầu mục: 1
Lưu thông: 24
(KBS 주관) KBS 한국어능력시험 실전 모의고사 문제집
우리말연구회
넥서스,
2008
495.7
Đầu mục: 2
(배우기 쉬운) 한국어[녹음자료] =
성균관대학교 출판부,
2007.
495.7
Đầu mục: 10
(배우기 쉬운)한국어.
성균관대학교출판부,
2007.
495.78
Đầu mục: 2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 398