TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Bài kiểm tra Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
(KBS 시행) 한국어 능력시험
(KBS 시행) 한국어 능력시험
 김신성.
 시대고시기획, 2008.
 495.7
 Đầu mục: 5 Lưu thông: 8
(KBS) 한국어 능력시험
(KBS) 한국어 능력시험
 최, 지평.
 넥서스, 2009.
 495.7
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 12
(간추린) 한국어능력시험 KBS 한국어능력시험 국어능력인증시험 대비
(간추린) 한국어능력시험 KBS 한국어능력시험 국어능력인증시험 대비
 김, 형배 .
 신지원, 2010.
 495.7
 Đầu mục: 1
(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5
(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5
 형설출판사, 2009-2010.
 495.7
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 5
(한국어능력시험) 토픽
(한국어능력시험) 토픽
 시대고시기획, 2008.
 495.7
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 87
(한국어능력시험) 토픽
(한국어능력시험) 토픽
 시대고시기획, 2010.
 495.7
 Đầu mục: 2
240 speaking topics with sample answers.
240 speaking topics with sample answers.
 Nxb. Đà Nẵng, 2017
 808.5
  ISBN: 9786048426446
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 17
240 speaking topics with sample answers.
240 speaking topics with sample answers.
 Nxb. Đà Nẵng, 2017
 808.5
  ISBN: 9786048426446
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 10