THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Bài kiểm tra Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
(KBS 시행) 한국어 능력시험
김신성.
시대고시기획,
2008.
495.7
Đầu mục: 5
Lưu thông: 8
(KBS) 한국어 능력시험
최, 지평.
넥서스,
2009.
495.7
Đầu mục: 3
Lưu thông: 12
(간추린) 한국어능력시험 KBS 한국어능력시험 국어능력인증시험 대비
김, 형배 .
신지원,
2010.
495.7
Đầu mục: 1
(국가공인자격) KBS 한국어 능력시험. 4-5
형설출판사,
2009-2010.
495.7
Đầu mục: 2
Lưu thông: 5
(제3회) 한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test 서경숙.
서경숙.
박이정,
2009.
495.7
Đầu mục: 1
(한국산업인력공단의 새로운 출제 기준에 맞춘) 제4회 한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test
편저자.
박이정,
2010.
495.7
Đầu mục: 1
(한국어능력시험) 토픽
시대고시기획,
2008.
495.7
Đầu mục: 2
Lưu thông: 87
(한국어능력시험) 토픽
시대고시기획,
2010.
495.7
Đầu mục: 2
240 speaking topics with sample answers.
Nxb. Đà Nẵng,
2017
808.5
ISBN: 9786048426446
Đầu mục: 3
Lưu thông: 17
240 speaking topics with sample answers.
Nxb. Đà Nẵng,
2017
808.5
ISBN: 9786048426446
Đầu mục: 3
Lưu thông: 10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 19