TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Korean language -- Grammar Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
2000 nhóm từ và cấu trúc câu Hàn - Việt thông dụng.
2000 nhóm từ và cấu trúc câu Hàn - Việt thông dụng.
 Thanh Hoá, 2001.
 495.75
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 246
Ngữ pháp tiếng Hàn
Ngữ pháp tiếng Hàn
 Thuý Liễu.
 Thanh Niên, 2001.
 495.75
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 183
Ngữ pháp tiếng Hàn
Ngữ pháp tiếng Hàn
 Thuý Liễu.
 Thanh Niên, 2001.
 495.75
 Đầu mục: 4 Lưu thông: 325
Ngữ pháp tiếng Hàn
Ngữ pháp tiếng Hàn
 Bạch, Thị Lê Hồng.
 Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, 2001.
 495.75
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
The Korean language
The Korean language
 Song, Jae Jung,
 Routledge, 2005
 495.75
  ISBN: 0415328020
 Đầu mục: 1
더 건방진 우리말 달인
더 건방진 우리말 달인
 엄, 민용.
 다산북스, 2009.
 495.71
  ISBN: 9788963700069
 Đầu mục: 1
우리 옛 말본
우리 옛 말본
 허, 웅.
  2008.
 495.7
  ISBN: 9788964062340
 Đầu mục: 1
중세 국어 문법 의 이해. 강독 편
중세 국어 문법 의 이해. 강독 편
 나, 찬연
  2009.
 495.7
  ISBN: 9788935404490
 Đầu mục: 1
한국 문법론
한국 문법론
 이 관규,
 Wŏrin, 2002.
 495.75
 Đầu mục: 2
한국말 하시네요! = You speak Korean!
한국말 하시네요! = You speak Korean!
 Soohee, Kim.
 ParadigmBusters, 2003.
 495.7
  ISBN: 0972835652
 Đầu mục: 1