THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:对比 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Luận đàm đôi điều về cách dịch ngôn ngữ quảng cáo Trung - Việt =
Âu, Ngọc Minh Châu.
Đại học Hà Nội,
2015.
495.1802
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Nghiên cứu khảo sát một số vấn đề liên quan đến "mục" trong tiếng Hán hiện đại =
Vũ, Thị Thúy Ngà
Đại học Hà Nội,
2014.
495.10072
Đầu mục: 3
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
中国维吾尔语、塔吉克语亲属称谓对比研究 =
Yang, Hai-long.
语言文字工作委员会 ,
2015.
对比与强调——谈陈述句中的语气副词“可”=
王英宪
对比与强调——谈陈述句中的语气副词“可”=
王, 英宪.
汉哈成语对比研究 =
武, 金峰.
语言文字工作委员会,
2013.
汉维语名词重叠式对比 =
江, 燕.
语言文字工作委员会,
2013.
汉语“了”在越南语中的对应形式及母语环境下越南初级汉语学习者“了”的习得 =
刘, 汉武.
汉语含“的”的名词短语与越南语含“của”的名词短语 对比研究 =
Nguyễn, Thị Thu Uyên
Đại học Hà Nội,
2023
495.15
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
汉语由动词充当中心语的状中短语与越语 “CỤM ĐỘNG TỪ”对 比研究 =
Trần, Hà Phương
Đại học Hà Nội,
2023
495.15
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
1
2
/ 2