THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Nhật thương mại Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại
Imai, Mikio
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2016
495.681
ISBN: 9786046250388
Đầu mục: 3
Lưu thông: 26
BJTビジネス日本語能力テスト 体験テストと解說 =
加藤, 清方
日本漢字能力検定協会,
2009
495.680076
ISBN: 9784890961863
Đầu mục: 2
Lưu thông: 5
BJTビジネス日本語能力テスト
3A 株式会社,
2006
495.6802
ISBN: 9784872176100
Đầu mục: 1
BJTビジネス日本語能力テスト公式ガイド =
加藤, 清方
日本漢字能力検定協会,
2009
495.680076
ISBN: 9784890961856
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2
Giáo trình Tiếng Nhật thương mại
Nguyễn, Văn Hảo.
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2001
495.68
Đầu mục: 1
Nhật ngữ văn phòng trong giao dịch thương mại
Hajime, Takamizawa
Nxb. Thanh Hoá,
2001
495.6824
Đầu mục: 2
Lưu thông: 185
Tiếng Nhật thương mại
Nguyễn, Thị Minh Hương.
Đại học Hà Nội,
2016.
495.68
Đầu mục: 2
サクッとわかる貿易実務
池田, 隆行
ネットスクール株式会社出版,
2020
495.6824
ISBN: 9784781002910
Đầu mục: 1
しごとの日本語 メールの書き方編 =
奥村, 真希
アルク,
2008
808.06665
ISBN: 9784757413689
Đầu mục: 4
Lưu thông: 25
そのまま使えるビジネス文書458文例in CD-ROM
長峰, 洋子
こう書房,
2003
495.6824
ISBN: 4769607989
Đầu mục: 4
Lưu thông: 10
1
2
3
/ 3