THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:字典 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
古汉语常用字字典
商务印书馆,
1998
495.131
ISBN: 7100026385
Đầu mục: 2
实用精细化工辞典
安, 家驹
轻工业出版社,
1993
540.3
ISBN: 750190278X
Đầu mục: 1
實用藥學辭典 =
周, 廷衝
天津科學技術,
1991
615.03
ISBN: 7530808478
Đầu mục: 1
小学生全笔顺字典
曹先擢
语文出版社,
1999
495.13
ISBN: 7800065375
Đầu mục: 2
常用汉字实用手册
范可育(fan ke yu)
华东师范大学出版社,
1992
495.181
ISBN: 7561706693
Đầu mục: 1
Lưu thông: 4
新华字典 = Xinhua zidian
商务印书馆,
2016
495.13
ISBN: 9787100069595
Đầu mục: 1
Lưu thông: 5
英语姓名词典
高玉华
外语敎学与硏究出版社,
2002.
929.4403
ISBN: 7560022502
Đầu mục: 1
Lưu thông: 3
趣味汉字字典 专著 王世伟编著
王世伟 ,(1954~)
上海辞书出版社,
1997
495.13
ISBN: 7532604276
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
通用汉字正形字典
王, 铁昆
作文出版社,
2003
495.131
ISBN: 7801268598
Đầu mục: 2