TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Chinese language -- Dictionaries -- Vietnamese Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Hán - Việt tự điển
Hán - Việt tự điển
 Thiều, Chửu
 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002
 495.13
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 12
Hán - Việt tự điển
Hán - Việt tự điển
 Thiều, Chửu
 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2015
 495.13
 Đầu mục: 1
Hán - Việt từ điển
Hán - Việt từ điển
 Đào, Duy Anh
 Khoa học xã hội, 2001
 495.13
 Đầu mục: 4 Lưu thông: 3
Hán Việt từ điển
Hán Việt từ điển
 Thiều, Chửu
 Văn hoá thông tin, 2002
 495.13
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 4
Từ điển Hán - Việt
Từ điển Hán - Việt
 Hầu, Hàn Giang
 Đà Nẵng, 2002
 495.13
 Đầu mục: 5 Lưu thông: 11
Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng =
Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng =
 Huỳnh, Diệu Vinh
 Đại học Quốc gia, 2001
 495.13
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 5
Từ điển Hoa - Việt thông dụng
Từ điển Hoa - Việt thông dụng
 Khổng, Đức.
 Văn hoá thông tin, 2003.
 495.13
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 256
Từ điển Trung Việt
Từ điển Trung Việt
 Lê, Khả Kế
 Khoa học xã hội, 2001
 495.13
 Đầu mục: 6 Lưu thông: 6
Việt Hán từ điển
Việt Hán từ điển
 Đông, Nho
 Thanh Niên, 2003
 495.1395922
 Đầu mục: 4 Lưu thông: 451