TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Trung Quốc -- Từ điển Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Hán - Việt tự điển
Hán - Việt tự điển
 Thiều, Chửu
 Nxb. TP Hồ Chí Minh, 1991
 495.13
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 16
Hán ngữ 800 chữ
Hán ngữ 800 chữ
 Foreign language teaching and resear… 2009
 495.13
  ISBN: 9787560091662
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 29
HSK词汇备考手册
HSK词汇备考手册
 北京语言大学出版社, 2006
 495.13
  ISBN: 7561914180
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 5
Từ điển Hán - Việt
Từ điển Hán - Việt
 Trần, Thị Thanh Liêm
 Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007
 495.13
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 39
Từ điển Việt - Hán
Từ điển Việt - Hán
 Huỳnh, Diệu Vinh
 Nxb. Đồng Nai, 1999
 495.13
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 42
Từ điển Việt - Hán hiện đại =
Từ điển Việt - Hán hiện đại =
 雷航
 外语敎学与硏究出版社, 1998
 495.13
  ISBN: 7560007449
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 30
Tự điẻ̂n vié̂t chữ Hán hiện đại
Tự điẻ̂n vié̂t chữ Hán hiện đại
 Trà̂n, Thị Thanh Liêm
 Văn hóa-thông tin, 2006
 495.13
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 21
作文词典
作文词典
 鲁允中
 商务印书馆, 1997
 495.13
  ISBN: 7100013844
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 1
俗语小词典 =
俗语小词典 =
 董小玉
 四川辞书出版社, 2000
 495.131
  ISBN: 9787805438450
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 9
倒序现代汉语词典
倒序现代汉语词典
 商 务 出版社, 2002
 495.13
  ISBN: 7100003113
 Đầu mục: 1