THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Nga Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Bài tập bổ trợ cho giáo trình “Đường đến nước Nga”.
Nguyễn, Bảo Khanh
Đại học Hà Nội.,
2014
795.6
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
Синтаксис современного русского языка
Валгина Н.С.
Учебник,
2000
491.3
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
Теория перевода курс лекций для студентов IV курса дневного отделения.
Рыбин П. В.
Московская государственная юридическ…
2007
491.5
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
"Если есть на земли чудесное..."
Барков, В.С.
"Молодая гвардия",
1968
792.0947
"По - Русски я пишу стихи, смеюсь и плачу..."
Ле Ван Нян.
Thế giới,
2006г.
891.71
Đầu mục: 10
Lưu thông: 17
10 уроков русского речевого этикета
Максимова, А. Л.
Златоуст,
2002.
491.7824
ISBN: 5865472585
Đầu mục: 1
Byt’NIF ‘être’ + SNDAT le cat particulier do l infinitif modal on Russe.
Paykin, Katia.
2014
26 уроков по развитию речи
"Русский язык",
1975
491.786
Đầu mục: 1
Lưu thông: 39
300 глаголов совершенного и несовершенного вида в речевых ситуациях
Cоколовская, К. А.
" Русский Язык",
2001.
491.75
ISBN: 5200029716
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga
Vũ, Lộc
Khoa học xã hội,
1984.
491.73
Đầu mục: 3
Lưu thông: 78
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 127