THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Từ vựng Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
"Hack" não IELTS Nạp siêu tốc 1550 từ vựng và collocations trong 50 ngày với âm thanh tương tự và truyện chêm.
Nguyễn, Văn Hiệp
Nxb. Thế giới,
2018
428.1
ISBN: 9786047750184
Đầu mục: 1
Lưu thông: 15
"汉越色彩表达方式对比(以“红、黄、绿”为例)" =
Nguyễn, Trung Dương.
Đại học Hà Nội,
2019.
495.181
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
(한자어 동음이의어 현상에 대한 연구) =
Nguyễn, Ngọc Trâm
Đại học Hà Nội,
2024.
495.781
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
‘눈’,’코’, ‘입’, ‘손’을 중심으로 신체 부위의 어휘가 포함된 속담.관용어의 의미 표현 살펴보는 연구 =
Phạm, Thị Hương Huyền
Đại học Hà Nội,
2023
495.781
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
“正在”的词汇地位献疑
于立昌
1000 mind map English words =
Đỗ, Nhung
Hồng Đức,
2023
428.1
ISBN: 9786043895407
Đầu mục: 3
Lưu thông: 1
1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại
Imai, Mikio
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2016
495.681
ISBN: 9786046250388
Đầu mục: 3
Lưu thông: 26
1100 words you need to know
Bromberg, Murray.
Educational series,
1987.
428.1
ISBN: 0812016203
1351 Английское слово для детей и взрослых
Bortolussi, Lee Ann.
"Belfaks",
1998.
428.1
ISBN: 5170106602
200 từ và mẫu câu Hàn - Việt thông dụng
Kim, Ki Tae.
Thanh Niên,
1998.
495.7824
Đầu mục: 1
Lưu thông: 102
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 89