THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Từ vựng học tiếng Trung Quốc Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
20 世纪中国词汇学
周荐
中国人民大学出版社,
2008
495.181
ISBN: 9787300087511
Đầu mục: 2
Từ điển Hán - Việt
Hầu, Hàn Giang
Đà Nẵng,
2002
495.13
Đầu mục: 5
Lưu thông: 11
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt
Đỗ, Hữu Châu.
Giáo dục,
1999
495.922824
Đầu mục: 4
Lưu thông: 118
Từ vựng tiếng Hán hiện đại
Nguyễn, Thúy Ngà
Đại học Hà Nội,
2011
495.182
Đầu mục: 2
Lưu thông số: 2
实用汉语词汇
刘中富.
安徽教育出版社,
2003.
495.12
ISBN: 7533633695
Đầu mục: 2
Lưu thông số: 2
汉字演变五百例
李 乐毅
北京语言文化大学,
2000.
495.101
ISBN: 7561907494
Đầu mục: 1
Lưu thông: 6
现代汉语.
黄伯荣
高等教育出版社,
2017.
495.1071
ISBN: 9787040465938
Đầu mục: 4
现代汉语下册. 下册
黄伯荣
北京大学出版社,
2017.
495.1071
ISBN: 9787040469882
Đầu mục: 3
Lưu thông: 5
Lưu thông số: 2
现代汉语词汇 c符淮青.
符, 淮青.
北京大学,
1985.
495.1824
ISBN: 7301001495
Đầu mục: 1
Lưu thông: 6
现代汉语语汇学
卢英顺.
復旦大學出版社,
2007
495.11
Đầu mục: 3
1
2
/ 2