THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Kì thi Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Dictionary of language testing
Cambridge University Press,
2006
418.0076
ISBN: 0521658764
Đầu mục: 1
Giá trị của từ vựng Tiếng Anh qua các kì thi Cambridge Yle đối với việc học Tiếng Anh của học sinh tiểu học.
Nguyễn, Thị Bích Ngọc.
2019.
HSK汉语水平考试 (初, 中等) 单元训练集
王碧霞
北京语言大学,
2007
495.180076
ISBN: 9787561917879
Đầu mục: 1
Lưu thông: 9
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Language assessment
Brown, H. Douglas,
Pearson Education,
1999
418.0076
ISBN: 0130988340
Đầu mục: 2
Tackling that test
Withers, Graeme
ACER,
1991.
371.260994
ISBN: 0864310722
博雅汉语. 中级冲刺篇I = Boya Chinese I
李晓琪
北京大学出版社,
2004
495.1824
ISBN: 7301078633
Đầu mục: 2
Lưu thông: 4
博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II
李晓琪
北京大学出版社,
2006
495.1824
ISBN: 7301078633
Đầu mục: 7
Lưu thông: 11
平成13年度日本語能力試験試験問題と正解 3.4 級 =
凡人社,
2002
495.680076
ISBN: 9784893585066
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
平成19年度日本語能力試験 1・2級試験問題と正解 =
凡人社,
2008
495.680076
ISBN: 9784893586674
Đầu mục: 1
Lưu thông: 22
日本語能力試験 =
国際交流基金,
[?]
495.680076
Đầu mục: 1
1
2
/ 2