THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:汉字 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
中国古文字学通论
高 明
北京大学出版社,
1996.
495.12
ISBN: 7301022859
Đầu mục: 2
Lưu thông: 4
中国文字概略
聂 鸿 音
作文出版社,
1998
495.111
ISBN: 7801262972
Đầu mục: 2
Lưu thông: 3
俗字里的学问
张, 泳 泉.
语文出版社,
2000.
495.12
ISBN: 7801265378
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2
古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi
刘, 又 辛.
语文出版社,
2000.
495.12
ISBN: 7801265270
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2
古今汉语字典
商务印书馆,
2003
495.13
ISBN: 7100033756
Đầu mục: 2
国家语言文字工作委员会语言文字规范
语文出版社,
1999.
495.12
ISBN: 7801265904
Đầu mục: 1
国家语言文字工作委员会语言文字规范 信息处理用GB13000.1 字符集汉字部件规范
语文出版社,
1998.
495.12
ISBN: 7801263146
Đầu mục: 2
国家语言文字工作委员会语言文字规范印制魏体字形规范
语文出版社,
1999.
495.12
ISBN: 7801265912
Đầu mục: 1
国语、汉字、国语文讨论的再思考 =
孙, 郁.
2015.
域外文化对我国汉字和汉语书面表现手段的影响 =
Cao, De-he.
语言文字工作委员会,
2014.
1
2
3
4
/ 4