THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Đồng nghĩa Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Chuyển câu đồng nghĩa trong tiếng Nga
Trần, Quang Bình.
Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội,
2005.
491.782
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Oxford learner's thesaurus
Lea, Diana
Oxford University Press,
2008
423
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
Причинные конструкции и их синонимика в современном русском литературном языке
Nguyễn, Tấn Việt.
[ ],
1986.
491.782
Đầu mục: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
反义词词典 =
韩敬体
四川人民出版社, ,
1989
495.131
ISBN: 7220033885
Đầu mục: 1
Lưu thông: 12
同义词词典
张, 清 源.
四川人民出版社,
1994.
495.131
ISBN: 722002620x
Đầu mục: 1
Lưu thông: 72
同义词词典
四川省新华书店经销, Chengdu,
1994.
495.131
ISBN: 722002620x
Đầu mục: 1
日本語類義表現の文法=
宮島, 達夫
くろしお出版,
1995.
495.65
ISBN: 4874241093
Đầu mục: 2
Lưu thông: 22