TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Từ gần nghĩa Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Lựa chọn các hiện tượng gần nghĩa trong tiến Nga
Lựa chọn các hiện tượng gần nghĩa trong tiến Nga
 Trần, Quang Bình.
 Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, 2004.
 491.7007
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Phân tích và khảo sát những lỗi sai thường gặp khi sử dụng từ gần nghĩa trong đề điền từ vào chỗ trống phần đọc hiểu HSK5 =
Phân tích và khảo sát những lỗi sai thường gặp khi sử dụng từ gần nghĩa trong đề điền từ vào chỗ trống phần đọc hiểu HSK5 =
 Nguyễn, Đinh Hạnh Nguyên
 Đại Học Hà Nội, 2018
 495.15
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 1
徐安崇,赵大鹏.
徐安崇,赵大鹏.
 徐 安 崇
 语文出版社, 1997
 495.13
  ISBN: 780126018X
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 6
汉英汉语常用近义词用法词典=
汉英汉语常用近义词用法词典=
 邓守信
 北京语言学院出版社, 1996
 495.13
  ISBN: 7561904819
 Đầu mục: 2
近义词应用词典
近义词应用词典
 陈 炳 昭
 语文出版社, 1997
 495.13
  ISBN: 7800060675
 Đầu mục: 4 Lưu thông: 135