THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Ngôn ngữ học -- Tiếng Trung Quốc Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
中国语言学年鉴(1995-1998).
林, 连 通.
语文出版社,
2002.
495.1021
ISBN: 7801266706
Đầu mục: 2
中国语言学现状与展望
许, 嘉 璐.
外语教学与研究出版社,
1996.
495.1
ISBN: 7560010571
Đầu mục: 2
人与文 忆几位师友 论若干语言问题
刘, 坚.
北京语言文化大学出版社,
1998.
924.51
ISBN: 7561905998
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
共性与个性 专著 徐烈炯主编
徐烈炯 (xu lie jiong)
北京语言文化大学出版社,
1999.
410.0951
ISBN: 7561906544
Đầu mục: 1
国家语言文字工作委员会语言文字规范语拼音方案的通用键盘表示规范
语文出版社,
2001.
495.15
ISBN: 7801267893
Đầu mục: 1
论语言和语言学
许国璋.
商 务出版社,
2001.
410
ISBN: 7100026253
Đầu mục: 1
语言学概论导学
曹, 炜.
北京大学出版社,
2002.
495.1824
ISBN: 7301054084
Đầu mục: 2
语言学论丛
商务印书馆,
2002
495.1007
ISBN: 710003468X
Đầu mục: 2
语言问题
赵, 元任.
商务 出版社,
2003.
410
ISBN: 7100026415