THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:小説 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
狙われた地球
五島勉.
洋伝社ノン・ポシェット,
1990.
895.6301
ISBN: 4396310269
Đầu mục: 1
親指Pの修業時代
松浦理英子.
河出文庫,
1995.
895.6301
ISBN: 4309404553
Đầu mục: 1
雪の狼= = Snow wolf
Mead, Glen.
二見文庫,
1997.
895.63
ISBN: 4576971271
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
「酔いどれ家鴨」亭のかくも長き煩悶
マーサ・グライムズ.
東京,
1994.
895.6308
ISBN: 4167309467
Đầu mục: 1
D.Brigde Tape
沙藤一樹.
東京,
1997.
895.6308
ISBN: 4043463014
Hakujin Maizōkin no wana
Ryūichirō, Mine.
Tairiku Shobō,
1991.
895.63
ISBN: 4803337942
Nの悲劇
斎藤栄.
東京,
1978.
895.6308
ISBN: 4061361112
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
Romansukā satsujin jiken
Kyōtarō, Nishimura.
Kōdansha,
1988.
895.63
ISBN: 4061842056
The Bad Place
ティーン・R・クーインツ.
東京,
1994.
895.6308
ISBN: 4167254069
Đầu mục: 1
Topāzu
Ryū, Murakami.
角川書店,
1991.
895.963
ISBN: 9784041586037
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 26