TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:动词 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
So sánh năng nguyện động từ "neng" và "hui" trong tiếng Hán hiện đại - Giải pháp trong giảng dạy cho sinh viên Việt Nam =
So sánh năng nguyện động từ "neng" và "hui" trong tiếng Hán hiện đại - Giải pháp trong giảng dạy cho sinh viên Việt Nam =
 Bùi, Hồng Vân.
 Đại học Hà Nội, 2014.
 495.1820071
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
不能与谓词自由组合的“不”考察
不能与谓词自由组合的“不”考察
 Nguyễn, Thúy Ngà.
 北京语言大学人文学院, 2000.
 495.1820072
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
汉语动词380 列 =
汉语动词380 列 =
 吴, 叔 平.
 华语教学, 2000.
 495.1824
  ISBN: 7800525287
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 37
汉语动词用法词典
汉语动词用法词典
 孟 庆 海
 商务印书馆, 1999
 495.131
  ISBN: 7100022452
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 5
现代汉语动词语义计算理论
现代汉语动词语义计算理论
 靳, 光 瑾 著.
 北京大学出版社, 2001.
 495.1824
  ISBN: 7301049935
 Đầu mục: 2
维吾尔语情状动词的配价研究 =
维吾尔语情状动词的配价研究 =
 语言文字工作委员会, 2013.