THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:词典 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 =
霍思比
北京印书馆/ Oxford University Press,
2002.
423.951
ISBN: 7100034159
Đầu mục: 2
HSK词语用法详解=
黄南松
北京语言文化大学出版社,
2000
495.13
ISBN: 7561906374
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2
中华人民共和国地名大词典 .
崔 乃 夫
商务印书馆,
1998
495.13
ISBN: 7100018366
Đầu mục: 2
中华人民共和国地名大词典 .
崔 乃 夫
商务印书馆,
2002
495.13
ISBN: 710002708X
Đầu mục: 1
中华人民共和国地名大词典 .
崔 乃 夫
商务印书馆,
1999
495.13
ISBN: 7100023254
Đầu mục: 2
中华人民共和国地名大词典.
崔 乃 夫
商务印书馆,
2002.
495.13
ISBN: 7100032539
Đầu mục: 1
中学作文写法借鉴辞典
秦 兆 基
语文出版社,
2001
495.13
ISBN: 7801266676
Đầu mục: 2
Lưu thông: 1
中学常用词语用法词典
潘, 晓 东
语文出版社,
2002
495.13
ISBN: 7801264975
Đầu mục: 2
作文词典
鲁允中
商务印书馆,
1997
495.13
ISBN: 7100013844
Đầu mục: 2
Lưu thông: 1
使用语文规范知识小辞典
于 根 元
语文出版社,
1999
495.13
ISBN: 7801263421
Đầu mục: 2
1
2
3
4
5
6
7
8
/ 8