THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:辞典 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
‘’红楼梦”四字格辞典
高 增 良
北京语言文化大学出版社,
1996
495.13
ISBN: 7561904037
Đầu mục: 2
A new dictionary of Kanji usage =
Gakken,
1982.
495.63
ISBN: 4051513122
Đầu mục: 1
Lưu thông: 34
Basic Japanese English dictionary =
凡人社,
1986
495.63
ISBN: 4893580043
Đầu mục: 2
Lưu thông: 11
Effective Japanese usage dictionary
広瀬, 正宜
Kodansha,
2001
495.63
Đầu mục: 1
The OATS Japanese - English dictionary for technical study=
スリーエネットワーク ,
1986
603
ISBN: 4906224377
Đầu mục: 1
Lưu thông: 3
あいまい後辞典
芳賀,やすし
東京堂出版,
1996
495.63
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
カタカナ語使い分け辞典
北原, 保雄
東京堂出版,
1996
495.63
ISBN: 449010412X
Đầu mục: 1
ことわざ大辞典
小学館,
2000
495.63
ISBN: 4095011017
Đầu mục: 1
マスコミによく出る短縮語・略語解読辞典
石野, 博史
創拓社,
1992
495.63
ISBN: 4871381471
Đầu mục: 1
使い方の分かる類語例解辞典
小学館,
1994
495.63
ISBN: 4095055219
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
1
2
3
/ 3